750-512 | 2-channel relay output | Wago
| Mô tả kỹ thuật: | |
|---|---|
| Ngõ ra | |
| Số ngõ ra số | 2 |
| Tổng số kênh (module) | 2 |
| Loại tín hiệu | Digital |
| Kết nối actuator | 2 × (2-wire, 3-wire) |
| Kiểu mạch ngõ ra | 2 tiếp điểm thường mở (make contacts) |
| Loại ngõ ra | Relay |
| Đặc tính ngõ ra | Không cách ly (non-floating) |
| Đặc tính relay | |
| Thời gian hút (max.) | 10 ms |
| Thời gian nhả (max.) | 10 ms |
| Thời gian dội tiếp điểm (typ.) | 1.2 ms |
| Tần số đóng cắt (max.) | 0.5 Hz (tải danh định) |
| Thông số đóng cắt | |
| Điện áp đóng cắt tối đa | 250 VAC, 30 VDC |
| Dòng đóng cắt tối đa | 2 A |
| Điện áp đóng cắt tối thiểu | 5 V |
| Dòng đóng cắt tối thiểu | 10 mA |
| Công suất đóng cắt | 500 VA / 60 W (tải thuần trở); cosφ max. = 0.4; L/R max. = 7 ms |
| Tuổi thọ điện (min.) | 300 × 10³ lần đóng cắt (tải thuần trở tối đa) |
| Tuổi thọ cơ (min.) | 20 × 10⁶ lần đóng cắt |
| Dữ liệu hệ thống | |
| Độ rộng dữ liệu ngõ ra (internal) max. | 2 Bit |
| Điện áp cấp (system) | 5 VDC (qua data contacts) |
| Dòng tiêu thụ (5 V system) | 100 mA |
| Nguồn phía field | |
| Điện áp cấp (field) | 250 VAC (qua power jumper contacts; cấp nguồn qua blade contact, truyền qua spring contact) |
| Cách ly | |
| Cách ly | 1500 V (system/field) |
| Hiển thị | |
| LED | Xanh (A, C): trạng thái relay 1, relay 2 |
| Power jumper contacts | |
| Số tiếp điểm jumper nguồn vào | 3 |
| Số tiếp điểm jumper nguồn ra | 3 |
| Khả năng chịu dòng (jumper) | 10 A |
Chính sách mua hàng:
- Chính sách bảo hành 12 tháng
- Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
- Hỗ trợ kỹ thuật
- Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: 108 Trần Hưng Đạo – P. Tân Sơn Nhì – TP. Hồ Chí Minh – Việt Nam
- Hotline: 0886 487 886
- Email: quochungautomation@gmail.com
- Youtube: VietAutomation
Liên hệ ngay qua Hotline: 0886 487 886 (Zalo, Call) hoặc Email: quochungautomation@gmail.com để được tư vấn và nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!


