7S.12.9.024.5110 | Rơle an toàn | Finder
| Thông số kỹ thuật: | |
|---|---|
| Mô tả | Rơ le mô-đun có tiếp điểm cưỡng bức, 2 tiếp điểm (1 NO + 1 NC). |
| Đặc điểm nổi bật | Tiếp điểm cưỡng bức loại A theo tiêu chuẩn EN 61810-3 (ex EN 50205), dùng cho ứng dụng an toàn (safety). Phù hợp tiêu chuẩn an toàn máy móc EN 13849-1. Ứng dụng trong ngành đường sắt, vật liệu nhựa đáp ứng tiêu chuẩn EN 45545 (cháy và khói). Đặc tính cơ học và khí hậu theo EN 61373 và EN 50155. – Có phiên bản nguồn DC và AC. Các phiên bản 24 VDC và 110 VDC có dải điện áp hoạt động mở rộng (0.7…1.25 UN). Tích hợp đèn LED báo trạng thái. |
| Cấu hình tiếp điểm | 1 NO + 1 NC (SPST-NO + SPST-NC) |
| Vật liệu tiếp điểm | AgNi + Au |
| Loại cuộn dây | DC coil |
| Điện áp danh định DC | 24 VDC |
| Dải điện áp hoạt động DC | 16.8…30 VDC |
| Điện áp giữ (holding voltage) | 10.8 V |
| Điện áp nhả (must drop-out voltage) | 2.4 V |
| Công suất tiêu thụ (rated power DC) | 0.9 W |
| Dòng tiêu thụ (consumption) | 38.2 mA |
| Điện áp danh định AC | _ |
| Dải điện áp hoạt động AC | _ |
| Dòng định mức (tiếp điểm) | 6 A |
| Tuổi thọ điện (Electrical life) | 100.000 chu kỳ |
| Cách điện cuộn dây / tiếp điểm | 6 kV |
| Kích thước | 22.5 × 78.8 × 96 mm |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -40…+70 °C |
| Kiểu đấu nối | Terminal dạng không vít (screwless terminals) |
| Chứng nhận và phê duyệt chất lượng | Theo loại (EN, CE, UL, v.v.) |
Chính sách mua hàng:
- Chính sách bảo hành 12 tháng
- Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
- Hỗ trợ kỹ thuật
- Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: 108 Trần Hưng Đạo – P. Tân Sơn Nhì – TP. Hồ Chí Minh – Việt Nam
- Hotline: 0886 487 886
- Email: quochungautomation@gmail.com
- Youtube: VietAutomation
Liên hệ ngay qua Hotline: 0886 487 886 (Zalo, Call) hoặc Email: quochungautomation@gmail.com để được tư vấn và nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!


