857-809 | ignal conditioner | Wago (Current and voltage output signal; Digital output; Configuration via software; Supply voltage: 24 VDC)
| Configuration (Cấu hình) | |
| Tùy chọn cấu hình | DIP switch |
| Phần mềm cấu hình | WAGO Interface Configuration Software |
| Kiểu gạt cấu hình | Push/slide switch |
| Input (Ngõ vào) | |
| Kiểu tín hiệu | Potentiometer / Resistor |
| Loại ngõ vào | Điện trở biến trở / điện trở thường |
| Dải đo (Resistor input) | 0 … 100 kΩ |
| Dải đo (Potentiometer input) | 0 … 100 kΩ |
| Điện áp cấp cho Potentiometer (tối đa) | 2.5 V |
| Độ rộng khoảng đo nhỏ nhất | 100 Ω |
| Output – Analog (Ngõ ra analog) | |
| Kiểu tín hiệu | Dòng điện và Điện áp |
| Tín hiệu điện áp | 0…5 V; 1…5 V; 0…10 V; 2…10 V |
| Tín hiệu dòng điện | 0…10 mA; 2…10 mA; 0…20 mA; 4…20 mA |
| Trở tải cho ngõ ra điện áp | ≥ 2 kΩ |
| Trở tải cho ngõ ra dòng điện | ≤ 600 Ω |
| Output – Digital (Ngõ ra số) | |
| Điện áp đóng cắt tối đa | Bằng điện áp nguồn cung cấp |
| Dòng tối đa | 100 mA (không hạn chế nội bộ) |
| Số mức chuyển mạch | 2 điểm (có thể điều chỉnh) |
| Signal Processing (Xử lý tín hiệu) | |
| Thời gian đáp ứng (typ.) | 32 ms |
| Measurement Error (Sai số đo lường) | |
| Sai số truyền (typ.) | ≤ 0.1% giá trị thang đo trên |
| Hệ số nhiệt | ≤ 0.01 %/K |
| Power Supply (Nguồn cấp) | |
| Loại nguồn | 24 VDC (SELV) |
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Dải điện áp cho phép | ±30 % |
| Dòng tiêu thụ ở điện áp danh định | ≤ 50 mA (+ IDO) |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 4 W |
| Công suất tổn hao tối đa | 0.9 W |
Chính sách mua hàng:
- Chính sách bảo hành 12 tháng
- Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
- Hỗ trợ kỹ thuật
- Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: 108 Trần Hưng Đạo – P. Tân Sơn Nhì – TP. Hồ Chí Minh – Việt Nam
- Hotline: 0886 487 886
- Email: quochungautomation@gmail.com
- Youtube: VietAutomation
Liên hệ ngay qua Hotline: 0886 487 886 (Zalo, Call) hoặc Email: quochungautomation@gmail.com để được tư vấn và nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!


