Trong ngành công nghiệp sản xuất hiện đại, cảm biến quang học không thể thiếu trong các dây chuyền tự động. Với thiết kế tiêu chuẩn quốc tế, hiệu suất ổn định và dễ lắp đặt, Datalogic S50 series là lựa chọn lý tưởng cho các nhà máy đang tìm kiếm giải pháp cảm biến hiệu quả, tiết kiệm và linh hoạt.
Giới thiệu tổng quan về Datalogic S50 series
Datalogic S50 series là dòng cảm biến quang hình trụ chuẩn M18, được thiết kế để phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp như:
- Dây chuyền đóng gói, băng tải
- Hệ thống kho tự động
- Xử lý vật liệu nội bộ (intralogistics)
- Công nghiệp gốm sứ, chế biến thực phẩm, lắp ráp cơ khí…
Với phương châm “One for All”, dòng S50 mang đến sự đa dạng trong chức năng cảm biến (phản xạ gương, thu phát, tán xạ…) cùng nhiều tùy chọn về vật liệu vỏ (nhựa hoặc kim loại), kết nối (cáp hoặc M12), và tín hiệu ra (PNP, NPN, NO, NC).
Các chức năng cảm biến nổi bật
| Chức năng | Khoảng phát hiện |
|---|---|
| Thu phát (through beam) | 0 – 20 m (LED), lên đến 60 m (laser) |
| Phản xạ gương (retroreflective) | 0.1 – 4 m |
| Phản xạ phân cực (polarized) | 0.1 – 4 m (LED), 0.1 – 16 m (laser) |
| Phát hiện vật trong suốt | 0.1 – 1.3 m |
| Tán xạ gần – trung – xa | 0 – 100 mm / 400 mm / 700 mm |
| Tán xạ cố định / ức chế nền (BGS) | 50 – 100 mm |
| Sử dụng cáp quang | Tán xạ: 0 – 30 mm / Thu phát: 0 – 100 mm |
| Phát hiện độ tương phản | 10 ± 2 mm |
| Cảm biến huỳnh quang (UV) | 0 – 20 mm |
Tùy chọn tín hiệu & kết nối
- Nguồn cấp: 10…30 VDC
- Tín hiệu đầu ra:
- PNP / NPN
- NO (thường mở) / NC (thường đóng)
- Kết nối:
- Dây liền 2 m
- Đầu nối M12 4 pin
- Pig-tail (tùy chọn)
Cấu trúc – vật liệu – bảo vệ
| Đặc tính | Thông tin |
|---|---|
| Vật liệu vỏ | Nhựa PBT hoặc kim loại mạ Niken |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Khả năng chịu rung | 0.5 mm, 10–55 Hz (theo EN60068-2-6) |
| Chống sốc | 11 ms, 30 G (6 lần/mỗi trục) |
| Nhiệt độ hoạt động | -25…55 °C (Laser: -10…50 °C) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25…70 °C |
Các mã sản phẩm Datalogic S50 series
| Optic Function | Connection | Output | Model | Order No. |
| Retroreflective | 2m Cable | NPN | S50-PA-2-A00-NN | 952002090 |
| PNP | S50-PA-2-A00-PP | 952002080 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PA-5-A00-NN | 952002110 | |
| PNP | S50-PA-5-A00-PP | 952002100 | ||
| Polarized retroreflective | 2m Cable | NPN | S50-PA-2-B01-NN | 952001610 |
| PNP | S50-PA-2-B01-PP | 952001010 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PA-5-B01-NN | 952001500 | |
| PNP | S50-PA-5-B01-PP | 952001020 | ||
| 2m Cable | NPN | S50-PR-2-B01-NN | 952001780 | |
| PNP | S50-PR-2-B01-PP | 952001030 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PR-5-B01-NN | 952001720 | |
| PNP | S50-PR-5-B01-PP | 952001040 | ||
| 2m Cable | NPN | S50-PL-2-B01-NN | 952001870 | |
| PNP | S50-PL-2-B01-PP | 952001360 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PL-5-B01-NN | 952001840 | |
| PNP | S50-PL-5-B01-PP | 952001370 | ||
| 2m Cable | NPN | S50-PH-2-B01-NN | 952001950 | |
| PNP | S50-PH-2-B01-PP | 952001940 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PH-5-B01-NN | 952001970 | |
| PNP | S50-PH-5-B01-PP | 952001960 | ||
| Long Diffuse proximity | 2m Cable | NPN | S50-PA-2-C01-NN | 952001620 |
| PNP | S50-PA-2-C01-PP | 952001050 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PA-5-C01-NN | 952001510 | |
| PNP | S50-PA-5-C01-PP | 952001060 | ||
| 2m Cable | NPN | S50-PR-2-C01-NN | 952001790 | |
| PNP | S50-PR-2-C01-PP | 952001070 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PR-5-C01-NN | 952001730 | |
| PNP | S50-PR-5-C01-PP | 952001080 | ||
| 2m Cable | NPN | S50-PL-2-C01-NN | 952001880 | |
| PNP | S50-PL-2-C01-PP | 952001380 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PL-5-C01-NN | 952001850 | |
| PNP | S50-PL-5-C01-PP | 952001390 | ||
| 2m Cable | NPN | S50-PH-2-C01-NN | 952001990 | |
| PNP | S50-PH-2-C01-PP | 952001980 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PH-5-C01-NN | 952002010 | |
| PNP | S50-PH-5-C01-PP | 952002000 | ||
| Short Diffuse proximity | 2m Cable | NPN | S50-PA-2-C10-NN | 952001630 |
| PNP | S50-PA-2-C10-PP | 952001240 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PA-5-C10-NN | 952001520 | |
| PNP | S50-PA-5-C10-PP | 952001250 | ||
| 2m Cable | NPN | S50-PR-2-C10-NN | 952001800 | |
| PNP | S50-PR-2-C10-PP | 952001490 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PR-5-C10-NN | 952001740 | |
| PNP | S50-PR-5-C10-PP | 952001480 | ||
| Medium Diffuse proximity | 2m Cable | NPN | S50-PA-2-C21-NN | 952002170 |
| PNP | S50-PA-2-C21-PP | 952002160 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PA-5-C21-NN | 952002190 | |
| PNP | S50-PA-5-C21-PP | 952002180 | ||
| Fixed focus | 2m Cable | NPN | S50-PA-2-D00-NN | 952001640 |
| PNP | S50-PA-2-D00-PP | 952001090 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PA-5-D00-NN | 952001530 | |
| PNP | S50-PA-5-D00-PP | 952001100 | ||
| 2m Cable | NPN | S50-PR-2-D00-NN | 952001810 | |
| PNP | S50-PR-2-D00-PP | 952001110 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PR-5-D00-NN | 952001750 | |
| PNP | S50-PR-5-D00-PP | 952001120 | ||
| Fiber optic | 2m Cable | NPN | S50-PA-2-E01-NN | 952001650 |
| PNP | S50-PA-2-E01-PP | 952001130 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PA-5-E01-NN | 952001540 | |
| PNP | S50-PA-5-E01-PP | 952001140 | ||
| Through beam receiver | 2m Cable | NPN | S50-PA-2-F01-NN | 952001660 |
| PNP | S50-PA-2-F01-PP | 952001150 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PA-5-F01-NN | 952001550 | |
| PNP | S50-PA-5-F01-PP | 952001160 | ||
| 2m Cable | NPN | S50-PR-2-F01-NN | 952001820 | |
| PNP | S50-PR-2-F01-PP | 952001170 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PR-5-F01-NN | 952001760 | |
| PNP | S50-PR-5-F01-PP | 952001180 | ||
| 2m Cable | NPN | S50-PL-2-F01-NN | 952001890 | |
| PNP | S50-PL-2-F01-PP | 952001400 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PL-5-F01-NN | 952001860 | |
| PNP | S50-PL-5-F01-PP | 952001410 | ||
| 2m Cable | NPN | S50-PH-2-F01-NN | 952002030 | |
| PNP | S50-PH-2-F01-PP | 952002020 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PH-5-F01-NN | 952002050 | |
| PNP | S50-PH-5-F01-PP | 952002040 | ||
| Through beam emitter | 2m Cable | – | S50-PA-2-G00-XG | 952001190 |
| M12 Connector | – | S50-PA-5-G00-XG | 952001200 | |
| 2m Cable | – | S50-PR-2-G00-XG | 952001210 | |
| M12 Connector | – | S50-PR-5-G00-XG | 952001220 | |
| 2m Cable | – | S50-PL-2-G00-XG | 952001420 | |
| M12 Connector | – | S50-PL-5-G00-XG | 952001430 | |
| 2m Cable | – | S50-PH-2-G00-XG | 952002060 | |
| M12 Connector | – | S50-PH-5-G00-XG | 952002070 | |
| Background suppression | 2m Cable | NPN | S50-PA-2-M03-NN | 952001670 |
| PNP | S50-PA-2-M03-PP | 952001230 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PA-5-M03-NN | 952001560 | |
| PNP | S50-PA-5-M03-PP | 952001000 | ||
| 2m Cable | NPN | S50-PS-2-M03-NN | 952001900 | |
| PNP | S50-PS-2-M03-PP | 952001910 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PS-5-M03-NN | 952001920 | |
| PNP | S50-PS-5-M03-PP | 952001930 | ||
| Retroreflective for transparent | 2m Cable | NPN | S50-PA-2-T01-NN | 952001690 |
| PNP | S50-PA-2-T01-PP | 952001260 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PA-5-T01-NN | 952001580 | |
| PNP | S50-PA-5-T01-PP | 952001270 | ||
| 2m Cable | NPN | S50-PR-2-T01-NN | 952001830 | |
| PNP | S50-PR-2-T01-PP | 952001280 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PR-5-T01-NN | 952001770 | |
| PNP | S50-PR-5-T01-PP | 952001290 | ||
| Luminescence | 2m Cable | NPN | S50-PA-2-U03-NN | 952001700 |
| PNP | S50-PA-2-U03-PP | 952001300 | ||
| M12 Connector | NPN | S50-PA-5-U03-NN | 952001590 | |
| PNP | S50-PA-5-U03-PP | 952001310 |
Ưu điểm vượt trội cho các dây chuyền sản xuất
- Linh hoạt: Nhiều tùy chọn khoảng cách và kiểu phát hiện – phù hợp cả trong không gian hẹp lẫn dây chuyền tốc độ cao
- Dễ lắp đặt: Vỏ M18, chuẩn công nghiệp, đi kèm phụ kiện đa dạng
- Độ bền cao: Hoạt động ổn định trong môi trường bụi, rung, dầu nhẹ…
- Tiết kiệm chi phí: Dễ thay thế, tương thích cao với tủ điều khiển chuẩn CE
Ứng dụng phổ biến
- Dò vị trí sản phẩm trên băng tải
- Kiểm tra hộp đã đóng hay chưa
- Đếm sản phẩm vào bao bì
- Phân biệt màu sắc, nhãn mác
- Phát hiện vật thể trong suốt như chai nhựa, thủy tinh
- …
CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG VIỆT là đối tác chính thức của Datalogic tại Việt Nam, chuyên cung cấp đầy đủ các sản phẩm từ Datalogic như: Sensor, Scanner, Camera công nghiệp, máy khác laser…
Chúng tôi cam kết:
- Sản phẩm chính hãng, mới 100%
- Tư vấn kỹ thuật, sơ đồ đấu nối, tài liệu đầy đủ
- Hỗ trợ báo giá nhanh, giao hàng đúng tiến độ
- Có sẵn hàng mẫu cho thử nghiệm và demo
CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG VIỆT
📞 Hotline: 0886 487 886
📧 Email: quochungautomation@gmail.com
🌐 Website: Viet Automation
🏢 Địa chỉ: 108 Trần Hưng Đạo – Tân Sơn Nhì – Hồ Chí Minh – Việt Nam
📹 Youtube: Viet Automation

